se munir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tự trang bị, tự chuẩn bị (một thứ gì đó cần thiết): Hành động chủ động lấy hoặc chuẩn bị cho bản thân một vật dụng, một phẩm chất hoặc một thứ gì đó để đối phó với một tình huống sắp tới.
- Tự mang theo: Hành động đem theo bên mình một thứ gì đó cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Avant de partir en randonnée, il faut se munir d'une carte et d'eau. (Trước khi đi bộ đường dài, cần phải tự trang bị cho mình một tấm bản đồ và nước.)
- Elle s'est munie de son passeport avant de se rendre à l'aéroport. (Cô ấy đã tự mang theo hộ chiếu trước khi đến sân bay.)
- Se munir de patience est essentiel pour ce travail. (Tự trang bị lấy sự kiên nhẫn là điều cần thiết cho công việc này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se munir de qqch contre qqch/qqn": Tự trang bị thứ gì để chống lại, đối phó với điều gì/ai đó.
- Les citoyens se sont munis de parapluies contre la pluie. (Người dân đã tự trang bị ô để chống lại cơn mưa.)
- Diễn tả sự chuẩn bị về mặt tinh thần hoặc phẩm chất.
- Pour affronter l'épreuve, il s'est muni de courage. (Để đương đầu với thử thách, anh ấy đã tự lấy can đảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Munir (v.t): Trang bị, cung cấp (cho ai/ cái gì).
- La société munit ses employés d'ordinateurs portables. (Công ty trang bị máy tính xách tay cho nhân viên của mình.)
- Muni (adj): Được trang bị, có mang theo.
- Êtes-vous muni de votre pièce d'identité ? (Anh có mang theo giấy tờ tùy thân không?)
Từ đồng nghĩa
- S'équiper (de): Tự trang bị (thường là dụng cụ, thiết bị).
- Se pourvoir (de/en): Tự chu cấp, tự trang bị (một cách đầy đủ).
- Prendre (avec soi): Lấy (mang theo bên mình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài cấu trúc chính "se munir de".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp "se munir".
tự động từ
- tự trang bị lấy
- Se munir de couragelấy can đảm